cactus mouse

cactus mouse

A cactus mouse peeks out from under a large saguaro cactus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột xương rồng: "cactus mouse" một loài chuột đào hang, sốngcác vùng sa mạc phía tây nam Hoa Kỳ. Tên gọi này bắt nguồn từ môi trường sống tự nhiên của chúng, nơi nhiều cây xương rồng.
dụ sử dụng
  • (Chuột xương rồng thích nghi tốt với môi trường sa mạc khắc nghiệt.)
  • (Các nhà nghiên cứu tìm thấy một con chuột xương rồng đang đào hang dưới gốc cây xương rồng gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ loài chuột đặc hữu của vùng sa mạc Bắc Mỹ.
    • The cactus mouse is a key species in the desert food web. (Chuột xương rồng một loài quan trọng trong chuỗi thức ăn sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cactus (danh từ): cây xương rồng.

    • The cactus stores water in its thick stem. (Cây xương rồng trữ nước trong thân dày của .)
  • Mouse (danh từ): chuột (nói chung).

    • A mouse scurried across the floor. (Một con chuột chạy vụt qua sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Desert mouse: chuột sa mạc (có thể từ đồng nghĩa không chính xác "cactus mouse" chỉ một loài cụ thể).
  • Burrowing mouse: chuột đào hang.
Các cụm từ liên quan
  • Cactus mouse habitat: môi trường sống của chuột xương rồng.
    • The cactus mouse habitat is threatened by urban development. (Môi trường sống của chuột xương rồng đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cactus mouse".